Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pitch blackness


noun
total absence of light
- they fumbled around in total darkness
- in the black of night
Syn:
total darkness, lightlessness, blackness, black
Derivationally related forms:
pitch-black, black (for: blackness), lightless (for: lightlessness)
Hypernyms:
dark, darkness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.